indian wrestling

/'indjən'resliɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn vật Ấn Độ: Một hình thức thi đấu thể lực truyền thống, trong đó hai đối thủ ngồi đối diện nhau, chân đan vào nhau, cố gắng kéo hoặc đẩy đối phương để làm mất thăng bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the camp, the boys challenged each other to a match of Indian wrestling. (Trong buổi cắm trại, các cậu thách đấu nhau một trận vật Ấn Độ.)
    • Indian wrestling tests both strength and balance. (Môn vật Ấn Độ kiểm tra cả sức mạnh lẫn sự thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in Indian wrestling": tham gia vào một trận đấu vật Ấn Độ.
    • The two friends decided to engage in Indian wrestling to settle their friendly argument. (Hai người bạn quyết định tham gia một trận vật Ấn Độ để giải quyết cuộc tranh luận thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Arm wrestling (n): môn vật tay, kéo co tay.
    • Arm wrestling is another popular test of strength. (Vật tay một thử thách sức mạnh phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand wrestling: vật tay (một hình thức tương tự nhưng thường đứng).
  • Strength contest: cuộc thi sức mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

danh từ
  1. môn vật Ân-ddộ